Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rói


[rói]
Bright.
Màu đỏ rói
Of a bright red.
small fish (cá rói)



Bright
Màu đỏ rói Of a bright red


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.