Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rít răng


[rít răng]
Clench one's teeth.
Tức quá, rít răng mà nói
To speak with one's teeth clenched out of anger.



Clench one's teeth
Tức quá, rít răng mà nói To speak with one's teeth clenched out of anger


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.