Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)



[rí]
(từ cũ) Female conjurror of dead souls.
sorceress, witch, enchantress (bà rí)



(từ cũ) Female conjurror of dead souls


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.