Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)



[rì]
Lush.
Cỏ mọc xanh rì
The grass grew lushly green.
Bờ bụi rậm rì
Lush bushes.
Excessively, extremely.
Chậm rì
Excessively slow.
Rì rì (láy, ý tăng )
Very slow.
Vòi nước tắc, chảy rì rì
Water drips very slowly from a clogged up tap.
Bí rì rì
To be in a bad fix.
slowly, leisurely, quietly
very, very much, greatly
rậm rì
very thick, very dense



Lush
Cỏ mọc xanh rì The grass grew lushly green
Bờ bụi rậm rì Lush bushes
Excessively, extremely
Chậm rì Excessively slow
Rì rì (láy, ý tăng) Very slow
Vòi nước tắc, chảy rì rì Water drips very slowly from a clogged up tap
Bí rì rì To be in a bad fix


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.