Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rêu



noun
moss; lichen
đóng rêu moss-grown
rêu bể alga

[rêu]
moss
Một căn phòng đầy rêu
A mossgrown room
Rêu bể
Alga



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.