Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rèn



verb
to forge

[rèn]
động từ
forge, hammer
lò rèn
forge, forging furnace
train
rèn mình
train (oneself), be in training



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.