Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quyển



noun
volume; tome; book
sách chia làm bốn quyển four volumed book

[quyển]
volume; tome; book; scroll
Sách chia làm bốn quyển
Four-volumed book
exam paper



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.