Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quickness




quickness
['kwiknis]
danh từ
sự nhanh, sự mau chóng
sự tinh, sự thính (mắt, tai...)
sự linh lợi, sự nhanh trí
sự đập nhanh (mạch)
sự dễ nổi nóng
quickness of temper
tính dễ nổi nóng


/'kwiknis/

danh từ
sự nhanh, sự mau chóng
sự tinh, sự thính (mắt, tai...)
sự linh lợi, sự nhanh trí
sự đập nhanh (mạch)
sự dễ nổi nóng
quickness of temper tính dễ nổi nóng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.