Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
queerish




queerish
['kwiəri∫]
tính từ
hơi lạ lùng, hơi kỳ quặc
hơi khó ở, hơi khó chịu
(thông tục) yếu ớt, ốm yếu


/'kwiəriʃ/

tính từ
hơi lạ lùng, hơi kỳ quặc
hơi khó ở, hơi khó chịu
(thông tục) yếu ớt, ốm yếu

Related search result for "queerish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.