Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quartern




quartern
['kwɔ:tən]
danh từ
góc tư pin (một phần tư của pin) (như) pint
ổ bánh mì bốn pao (như) quartern loaf
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một phần tư


/'kwɔ:tən/

danh từ
góc tư pin (một phần tư của pin, (xem) pint)
ổ bánh mì bốn pao ((cũng) quartern loaf)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một phần tư

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.