Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quarter-day




quarter-day
['kwɔ:tədei]
danh từ
ngày đầu quý


/'kwɔ:tədei/

danh từ
ngày trả tiền hàng quý (lương, trợ cấp...); ngày đầu quý

Related search result for "quarter-day"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.