Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quarter hour




quarter+hour
['kwɔ:tə'auə]
danh từ
mười lăm phút đồng hồ; khắc


/'kwɔ:təauə/

danh từ
mười lăm phút đồng hồ

Related search result for "quarter hour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.