Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quanh co


[quanh co]
bendy; tortuous; sinuous; winding
crooked; roundabout; mealy-mouthed; oblique
xem nói quanh co



meandering; full of turns tortuous
lý lẽ quanh co a tortous argument


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.