Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quads




quads
['kwɔdrupli]
phó từ
gấp bốn


/'kwɔdruplit/

danh từ (quads) /kwɔdz/
(số nhiều) bốn đứa trẻ sinh tư ((thông tục) quads)

danh từ
xe đạp bốn chỗ ngồi
bộ bốn

Related search result for "quads"
  • Words pronounced/spelled similarly to "quads"
    quads quits

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.