Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quỷ quyệt


[quỷ quyệt]
Very cunning, crafty.
cheating, deceitful, twofaced, wily
kẻ quỷ quyệt
sharper, swindler, a cunning old fox



Very cunning, crafty


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.