Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quắn



noun
time; unit; round
verb
to feel a writhing pain

[quắn]
danh từ.
time; unit; round; twisted; wreathed; contorted
đau quắn
twinge, pain
thết tất cả mọi người một quắn bia
serve out a round of beer to all
động từ.
to feel a writhing pain.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.