Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quả đất



noun
globe, earth. earth

[quả đất]
globe; earth
Quả đất tròn
It's a small world



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.