Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quái gở


[quái gở]
odd; bizarre; weird; peculiar; fantastic; queer
Đừng phao cái tin quái gở ấy
Don't circulate such an odd rumour!



Odd, strange, unusual
Đừng phao cái tin quái gở ấy Don't circulate such an odd rumour


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.