Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quà



noun
gift; present
quà cưới wedding-present

[quà]
gift; present
Quà khuyến mãi
Free gift; Advertising gift
Tôi rất vui mừng nhận quà của anh ấy
I'm very happy to get a present from him



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.