Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
push-cart man




push-cart+man
['pu∫'kɑ:t,mæn]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán hàng rong (bằng xe đẩy)


/'puʃkɑ:t,mæn/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán hàng rong (bằng xe đẩy)

Related search result for "push-cart man"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.