Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
push-ball




push-ball
['pu∫bɔ:l]
danh từ
(thể dục,thể thao) môn bóng đa
quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy)


/'puʃbɔ:l/

danh từ
(thể dục,thể thao) môn bóng đa
quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy)

Related search result for "push-ball"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.