Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purveyor




purveyor
[pə:'veiə]
danh từ
người cung cấp hàng hoá, công ty cung cấp hàng hoá, dịch vụ cung cấp hàng hoá
purveyors of fine wines
những công ty cung cấp các loại rượu ngon


/pə:'veiə/

danh từ
nhà thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.