Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purl stitch




danh từ
mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên)



purl+stitch
['pə:l'stit∫]
danh từ
mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên) (như) purl



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.