Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purification




purification
[,pjuərifi'kei∫n]
danh từ
sự làm sạch, sự lọc trong, sự tinh chế
sự rửa tội
(tôn giáo) lễ tẩy uế (đàn bà sau khi đẻ)
The Purification of the Virgin Mary
lễ tẩy uế của Đức mẹ Ma-ri


/,pjuərifi'keiʃn/

danh từ
sự làm sạch, sự lọc trong, sự tinh chế
(tôn giáo) lễ tẩy uế (đàn bà sau khi đẻ) !The Purification [of the Virgin Mary]
lễ tẩy uế của Đức mẹ Ma-ri

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.