Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purblindness




purblindness
['pə:blaindnis]
danh từ
tình trạng mù dở, tình trạng mắt mờ
sự chậm hiểu, sự đần độn


/'pə:blaindnis/

danh từ
tình trạng mù dở
sự chậm hiểu, sự đần độn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.