Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puncheon




puncheon
['pʌnt∫n]
danh từ
cọc chống (nóc hầm mỏ than)
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) punch
thùng (77.120 galông, đựng rượu, bia...)


/'pʌntʃn/

danh từ
cọc chống (nóc hầm mỏ than)
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) punch

danh từ
thùng (77 120 galông, đựng rượu, bia...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.