Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pulverisation




danh từ
sự tán thành bột; sự trở thành bột; sự phun thành bụi (nước)
() sự đập tan, sự phá hủy hoàn toàn, sự đánh bại hoàn toàn



pulverisation
[,pʌlvərai'zei∫n]
Cách viết khác:
pulverization
[,pʌlvərai'zei∫n]
như pulverization



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.