Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pullulate




pullulate
['pʌljuleit]
nội động từ
mọc mầm, nảy mầm; phát triển
sinh sản nhanh; nảy nở nhiều; đầy dẫy
(nghĩa bóng) nảy sinh, phát sinh (thuyết...)


/'pʌljuleit/

nội động từ
mọc mầm, nảy mầm
sinh sản nhanh; nảy nở nhiều
(nghĩa bóng) nảy sinh, phát sinh (thuyết...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pullulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.