Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prudent




prudent
['pru:dnt]
tính từ
thận trọng, cẩn thận; khôn ngoan
prudent housekeeping
công việc quản lý gia đình khôn khéo


/prudent/

tính từ
thận trọng, cẩn thận
khôn ngoan

Related search result for "prudent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.