Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prosecuting attorney




prosecuting+attorney
['prɔsikju:tiη,ə'tə:ni]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên công tố quận


/prosecuting attorney/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên công tố quận

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.