Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
property-master




property-master
['prɔpəti'mɑ:stə]
Cách viết khác:
property-man
['prɔpətimæn]
như property-man


/property-master/
master) /'prɔpəti,mɑ:stə/

danh từ
người phụ trách đồ dùng sân khấu

Related search result for "property-master"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.