Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
propertied




propertied
['prɔpətid]
tính từ
có của, có tài sản; giàu có
the propertied classes
tầng lớp giàu có, giai cấp tư sản


/propertied/

tính từ
có của, có tài sản
the propertied class giai cấp có của, giai cấp giàu có

Related search result for "propertied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.