Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promising




promising
['prɔmisiη]
tính từ
đầy hứa hẹn; nhiều triển vọng; đầy hy vọng (kết quả tốt trong tương lai..)
promising future
tương lai đầy hứa hẹn
a promising student
một học sinh đại học đầy triển vọng
It's a promising sign
đó là một dấu hiệu đầy hứa hẹn
the results of the first experiments are very promising
kết quả của những cuộc thí nghiệm đầu tiên cho thấy có nhiều hy vọng


/promising/

tính từ
đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
promising future tương lai đầy hứa hẹn
a promising student một học sinh đại học đầy triển vọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "promising"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.