Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
proletariat




proletariat
[,prouli'teəriət]
danh từ
giai cấp vô sản
the dictatorship of the proletariat
nền chuyên chính vô sản
tầng lớp công nhân thấp nhất, không có tài sản (ở La Mã thời cổ đại)


/proletariat/

danh từ
giai cấp vô sản
dictatorship of the proletariat nền chuyên chính vô sản

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "proletariat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.