Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
projective




projective
[prə'dʒektiv]
tính từ
(toán học) chiếu, xạ ảnh
projective geometry
hình học xạ ảnh



xạ ảnh
k-fold p. xạ ảnh bội k

/projective/

tính từ
(toán học) chiếu, xạ ảnh
projective geometry hình học xạ ảnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.