Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prognosticator




prognosticator
[prəg'nɔstikeitə]
danh từ
thầy bói, thầy đoán triệu


/prognosticator/

danh từ
thầy bói, thấy đoán triệu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prognosticator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.