Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
progeny




progeny
['prɔdʒəni]
danh từ
con cái; dòng dõi, con cháu
(nghĩa bóng) kết quả


/progeny/

danh từ
con cái, con cháu, dòng dõi
(nghĩa bóng) kết quả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "progeny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.