Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
profligate




profligate
['prɔfligət]
tính từ
phóng đãng, trác táng (về một người, hành vi của người đó)
hoang toàng, ngông cuồng, hoang phí một cách bừa bãi
to be profligate of one's money
tiêu xài hoang phí
profligate spending
chi tiêu hoang toàng
danh từ
kẻ phóng đãng, kẻ trác táng
người hoang toàng, người ngông cuồng, người hoang phí


/profligate/

tính từ
phóng đãng, trác táng
hoang toàng, phá của
to be profligate of one's money tiêu xài bừa bãi hoang toàng

danh từ
người phóng đãng, kẻ trác táng
người hoang toàng, người phá của

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.