Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
production line




danh từ
dây chuyền sản xuất



production+line
[prɔ'dʌk∫n'lain]
danh từ
dây chuyền sản xuất



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.