Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
producer




producer
[prə'dju:sə]
danh từ
người (công ty, nước..) sản xuất (hàng hoá..)
người xuất bản (sách); nhà sản xuất (phim, kịch)
chủ nhiệm phim, kịch; chủ nhiệm (chương trình TV, radio..)
đạo diễn (phim, kịch..); đạo diễn một cuộc trình diễn ôpêra
(kỹ thuật) máy sinh, máy phát


/producer/

danh từ
người sản xuất
người xuất bản (sách)
chủ nhiệm (phim, kịch)
(kỹ thuật) máy sinh, máy phát

Related search result for "producer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.