Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prodome


/prodome/

danh từ
sách dẫn, sách giới thiệu (một cuốn sách khác...)
(y học) triện báo trước, tiền triện

Related search result for "prodome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.