Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prodigious




prodigious
[prə'didʒəs]
tính từ
phi thường, kỳ lạ; to lớn, đồ sộ
a prodigious sum of money
một món tiền rất lớn
a prodigious achievement
một thành tựu phi thường


/prodigious/

tính từ
phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao
a prodigious sum of money một món tiền lớn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prodigious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.