Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
procure




procure
[prə'kjuə]
ngoại động từ
kiếm, thu được, mua được (vật gì)
to procure employment
kiếm việc làm
tìm (đàn bà, con gái) để cho làm đĩ
(từ cổ,nghĩa cổ) đem lại, đem đến (một kết quả...)
nội động từ
dắt gái, làm ma cô


/procure/

ngoại động từ
kiếm, thu được, mua được (vật gì)
to procure employment kiếm việc làm
tìm (đàn bà con gái) để cho làm đĩ
(từ cổ,nghĩa cổ) đem lại, đem đến (một kết quả...)

nội động từ
làm ma cô, làm nghề dắt gái, trùm gái điếm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "procure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.