Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
procellarian




procellarian
[,prɔsə'leəriən]
tính từ
(động vật học) (thuộc) giống hải âu nhỏ
danh từ
(động vật học) giống hải âu nhỏ


/procellarian/

tính từ
(động vật học) (thuộc) giống hải âu nhỏ

danh từ
(động vật học) giống hải âu nhỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.