Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prismoid




prismoid
['prizmɔid]
danh từ
(toán học) lăng trụ cụt



hình lăng trụ cụt

/prismoid/

danh từ
(toán học) lăng trụ cụt

Related search result for "prismoid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.