Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
printing




printing
['printiη]
danh từ
sự in; thuật in, kỹ xảo in
nghề ấn loát
số bản in một cuốn sách trong một lần



(máy tính) in

/'printiɳ/

danh từ
sự in
nghề ấn loát

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "printing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.