Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
primage




primage
['praimidʒ]
danh từ
tiền trả thêm cho chủ tàu (tính phần trăm theo trọng lượng hàng hoá)


/'praimidʤ/

danh từ
tiền trả thêm cho chủ tàu (tính phần trăm theo trọng lượng hàng hoá)

Related search result for "primage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.