Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pretone




pretone
['pri:toun]
danh từ
(ngôn ngữ học) âm tiết trước âm tiết nhấn; nguyên âm trước âm tiết nhấn


/'pri:toun/

danh từ
(ngôn ngữ học) âm tiết trước âm tiết nhấn; nguyên âm trước âm tiết nhấn

Related search result for "pretone"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.