Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pretender




pretender
[pri'tendə]
danh từ
người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)


/pri'tendə/

danh từ
người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.