Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pressurise




ngoại động từ
gây sức ép, gây áp lực
điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ...trong máy bay...)



pressurise
['pre∫əraiz]
Cách viết khác:
pressurize
['pre∫əraiz]
như pressurize



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.